破爛貨
phá lạn hóa
Hán Việt: phá lạn hóa · Pinyin: pò làn huò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指荡妇或丧失贞操的女人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。多指荡妇或丧失贞操的女人。
Eng
- Cihui 破爛貨 òlànhuò n. rubbish; trash
Hán Việt: phá lạn hóa · Pinyin: pò làn huò