破片砂岩 phá phiến sa nham Hán Việt: phá phiến sa nham Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 片 (phiến) + 砂 (sa) + 岩 (nham)Hán Việtphá phiến sa nhamCấu tạo破 + 片 + 砂 + 岩 · phá + phiến + sa + nham nghĩa thành phần: phá + phiến + sa + nham