破甲彈
phá giáp đạn
Hán Việt: phá giáp đạn · Pinyin: pò jiǎ dàn
Tổng quan
đạn xuyên giáp
Nghĩa
Việt
- Cihui đạn xuyên giáp
Eng
- CC-CEDICT armor piercing shell
- Cihui armor piercing shell
Hán Việt: phá giáp đạn · Pinyin: pò jiǎ dàn
đạn xuyên giáp