破相教 phá tương giáo Hán Việt: phá tương giáo Tổng quan phá tướng giáo (術語)具名大乘破相教,見三教條。☸ Cấu tạo: 破 (phá) + 相 (tương) + 教 (giáo)Hán Việtphá tương giáoCấu tạo破 + 相 + 教 · phá + tương + giáo nghĩa thành phần: phá + tương + giáo Nghĩa ViệtCihui phá tướng giáo (術語)具名大乘破相教,見三教條。☸