破碎器

phá toái khí

Hán Việt: phá toái khí

Tổng quan

người đập đá

Cấu tạo: 破 (phá) + 碎 (toái) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đập đá

Từ liên quan

Gần nghĩa

破碎的 · 破碎 · 破碎变质的 · 破碎了 · 破碎机 · 破碎险 · 破碎支离 · 破碎危险