破碎器 phá toái khí Hán Việt: phá toái khí Tổng quan người đập đá Cấu tạo: 破 (phá) + 碎 (toái) + 器 (khí)Hán Việtphá toái khíCấu tạo破 + 碎 + 器 · phá + toái + khí nghĩa thành phần: phá + toái + khí Nghĩa ViệtCihui người đập đá