破碎機 pò suì jī · phá toái ki Hán Việt: phá toái ki · Pinyin: pò suì jī Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 碎 (toái) + 機 (ki)Pinyinpò suì jīHán Việtphá toái kiCấu tạo破 + 碎 + 機 · phá + toái + ki nghĩa thành phần: phá + toái + ki Nghĩa EngCihui 破碎機 òsuìjī n. crusher; breaker M:¹tái