破碎的

phá toái đích

Hán Việt: phá toái đích

Tổng quan

rạn, nứt, vỡ (tiếng nói), (thông tục) gàn, dở hơi

Cấu tạo: 破 (phá) + 碎 (toái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tan vỡ
  • Tần suất từ rạn, nứt, vỡ (tiếng nói), (thông tục) gàn, dở hơi

Từ liên quan

Gần nghĩa

破碎器 · 破碎 · 破碎变质的 · 破碎了 · 破碎机 · 破碎险 · 破碎支离 · 破碎危险