破碎險 phá toái hiểm Hán Việt: phá toái hiểm Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 碎 (toái) + 險 (hiểm)Hán Việtphá toái hiểmCấu tạo破 + 碎 + 險 · phá + toái + hiểm nghĩa thành phần: phá + toái + hiểm Nghĩa EngCihui 破碎險 òsuìxiǎn n. <com.> risk of breakage