破碎险 phá toái hiểm Hán Việt: phá toái hiểm Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 碎 (toái) + 險 (hiểm)Hán Việtphá toái hiểmTừ loạidanhCấu tạo破 + 碎 + 險 · phá + toái + hiểm nghĩa thành phần: phá + toái + hiểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rủi ro vỡBiên soạn risk of breakageEngCihui 破碎險 òsuìxiǎn n. <com.> risk of breakage Từ liên quan Gần nghĩa破碎器 · 破碎的 · 破碎 · 破碎变质的 · 破碎了 · 破碎机 · 破碎支离 · 破碎危险