破筆點

phá bút điểm

Hán Việt: phá bút điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (bút) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 破筆點 òbǐdiǎn n. <art> broken-brush dot (in painting)