破紀錄
phá kỉ lục
Hán Việt: phá kỉ lục · Pinyin: pò jì lù
Tổng quan
phá kỷ lục
Nghĩa
Việt
- Cihui phá kỷ lục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 超越目前的紀錄。如:「這次田徑比賽,有十二個人破紀錄。」
Eng
- CC-CEDICT to break a record|record-breaking
- Cihui to break a record; record-breaking