破網皴 phá võng thuân Hán Việt: phá võng thuân Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 網 (võng) + 皴 (thuân)Hán Việtphá võng thuânCấu tạo破 + 網 + 皴 · phá + võng + thuân nghĩa thành phần: phá + võng + thuân Nghĩa EngCihui 破網皴 òwǎngcūn n. <art> torn-net wrinkle (in painting)