破罐兒

phá quán nhi

Hán Việt: phá quán nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (quán) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 破罐兒 òguànr n. <coll.> 1. broken container 2. slut; whore 3. sick person