破耗
phá háo
Hán Việt: phá háo · Pinyin: pò hào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 耗費。如:「我們都是老朋友,怎可讓你如此破耗?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 损耗;耗费。
- Tân Hoa Tự Điển 1.损耗;耗费。
Eng
- Cihui 破耗 òhào v. consume and expend
Hán Việt: phá háo · Pinyin: pò hào