破英語 phá anh ngữ Hán Việt: phá anh ngữ Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Hán Việtphá anh ngữCấu tạo破 + 英 + 語 · phá + anh + ngữ nghĩa thành phần: phá + anh + ngữ Nghĩa EngCihui 破英語 ò Yīngyǔ n. <lg.> broken English