破落区

phá lạc khu

Hán Việt: phá lạc khu

Tổng quan

Cấu tạo: 破 (phá) + 落 (lạc) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu ổ chuột
  • Biên soạn p.w. blighted area

Eng

  • Cihui 破落區 òluòqū p.w. blighted area

Từ liên quan

Gần nghĩa

破落户 · 破落僧 · 破落戶 · 破落 · 破落汗 · 破落那 · 破落韓 · 破落韩