破落區 phá lạc khu Hán Việt: phá lạc khu Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 落 (lạc) + 區 (khu)Hán Việtphá lạc khuCấu tạo破 + 落 + 區 · phá + lạc + khu nghĩa thành phần: phá + lạc + khu Nghĩa EngCihui 破落區 òluòqū p.w. blighted area