破落那 pò luò nà·phá lạc na Hán Việt: phá lạc na · Pinyin: pò luò nà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.三字姓。见《通志.氏族一》。 Cấu tạo: 破 (phá) + 落 (lạc) + 那 (na)Pinyinpò luò nàHán Việtphá lạc naCấu tạo破 + 落 + 那 · phá + lạc + na nghĩa thành phần: phá + lạc + na Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.三字姓。见《通志.氏族一》。 Từ liên quan Gần nghĩa破落户 · 破落僧 · 破落戶 · 破落 · 破落区 · 破落汗 · 破落韓 · 破落韩