破落那

pò luò nà phá lạc na

Hán Việt: phá lạc na · Pinyin: pò luò nà

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (lạc) + (na)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三字姓。见《通志.氏族一》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三字姓。见《通志.氏族一》。