破衣裳 phá y thường Hán Việt: phá y thường Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 衣 (y) + 裳 (thường)Hán Việtphá y thườngCấu tạo破 + 衣 + 裳 · phá + y + thường nghĩa thành phần: phá + y + thường Nghĩa EngCihui 破衣裳 ò yīshang n. rags; ragged clothing M:²jiàn