破裂期

phá liệt kì

Hán Việt: phá liệt kì

Tổng quan

Cấu tạo: 破 (phá) + 裂 (liệt) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giai đoạn bật
  • Biên soạn explosion

Eng

  • Cihui 破裂期 òlièqī n. <lg.> explosion

Từ liên quan

Gần nghĩa

破裂声 · 破裂处 · 破裂的 · 破裂音 · 破裂 · 破裂摩擦音 · 破裂性 · 破裂面