破裂期 phá liệt kì Hán Việt: phá liệt kì Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 裂 (liệt) + 期 (kì)Hán Việtphá liệt kìCấu tạo破 + 裂 + 期 · phá + liệt + kì nghĩa thành phần: phá + liệt + kì Nghĩa EngCihui 破裂期 òlièqī n. <lg.> explosion