破裂的 phá liệt đích Hán Việt: phá liệt đích Tổng quan xem chasm rạn, nứt, vỡ (tiếng nói), (thông tục) gàn, dở hơi Cấu tạo: 破 (phá) + 裂 (liệt) + 的 (đích)Hán Việtphá liệt đíchTừ loạitínhCấu tạo破 + 裂 + 的 · phá + liệt + đích nghĩa thành phần: phá + liệt + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rạn nứt Từ liên quan Gần nghĩa破裂声 · 破裂处 · 破裂音 · 破裂 · 破裂摩擦音 · 破裂性 · 破裂期 · 破裂面