破裂音
phá liệt âm
Hán Việt: phá liệt âm · Pinyin: pò liè yīn
Tổng quan
ÂM âm tắc
塞音的旧称。
一種輔音發音方法。指發音時氣流通道完全阻塞,然後驟然除阻,使氣流破裂而出所形成的聲音。如國音中的ㄅㄆㄉㄊ。也稱為「塞音」。
Nghĩa
Việt
- Cihui (ngôn ngữ học) (cũ) âm nổ
- Cihui âm tắc
- Tần suất từ (ngôn ngữ học) (cũ) âm nổ; âm tắc; ÂM âm tắc; âm tắc
- Biên soạn plosive
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種輔音發音方法。指發音時氣流通道完全阻塞,然後驟然除阻,使氣流破裂而出所形成的聲音。如國音中的ㄅㄆㄉㄊ。也稱為「塞音」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 塞音的旧称。
Eng
- JMdict plosive sound
- Cihui 破裂音 òlièyīn n. <lg.> plosive
- Tần suất từ n. <lg.> plosive
ja
- JMdict 破裂音(はれつおん)