破襲戰 phá tập chiến Hán Việt: phá tập chiến Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 襲 (tập) + 戰 (chiến)Hán Việtphá tập chiếnCấu tạo破 + 襲 + 戰 · phá + tập + chiến nghĩa thành phần: phá + tập + chiến Nghĩa EngCihui 破襲戰 òxízhàn n. sabotage operations M:²chǎng