破轮胎 phá luân thai Hán Việt: phá luân thai Tổng quan Lốp thủng, săm thủng Cấu tạo: 破 (phá) + 轮 (luân) + 胎 (thai)Hán Việtphá luân thaiCấu tạo破 + 轮 + 胎 · phá + luân + thai nghĩa thành phần: phá + luân + thai Nghĩa ViệtCihui Lốp thủng, săm thủng