破野頭

pò yě tóu phá dã đầu

Hán Việt: phá dã đầu · Pinyin: pò yě tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (dã) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古鲜卑三字姓。隋宇文述,本姓破野头,后改姓宇文氏。见《隋书》本传。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古鲜卑三字姓。隋宇文述,本姓破野头,后改姓宇文氏。见《隋书》本传。