破野頭 pò yě tóu · phá dã đầu Hán Việt: phá dã đầu · Pinyin: pò yě tóu Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 野 (dã) + 頭 (đầu)Pinyinpò yě tóuHán Việtphá dã đầuCấu tạo破 + 野 + 頭 · phá + dã + đầu nghĩa thành phần: phá + dã + đầu