破鏡分釵
phá kính phân sai
Hán Việt: phá kính phân sai · Pinyin: pò jìng fēn chāi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 破鏡,參見「破鏡重圓」條。分釵,將釵股分成兩個簪子,比喻分離。破鏡分釵比喻夫妻分離或失散。
Hán Việt: phá kính phân sai · Pinyin: pò jìng fēn chāi