破鏡重歸 pò jìng chóng guī · phá kính trọng quy Hán Việt: phá kính trọng quy · Pinyin: pò jìng chóng guī Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 鏡 (kính) + 重 (trọng) + 歸 (quy)Pinyinpò jìng chóng guīHán Việtphá kính trọng quyCấu tạo破 + 鏡 + 重 + 歸 · phá + kính + trọng + quy nghĩa thành phần: phá + kính + trọng + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻夫妻失散或决裂后重新团聚与和好。