破阵子 phá trận tử Hán Việt: phá trận tử Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 阵 (trận) + 子 (tử)Hán Việtphá trận tửCấu tạo破 + 阵 + 子 · phá + trận + tử nghĩa thành phần: phá + trận + tử