破陸續 pò lù xù · phá lục tục Hán Việt: phá lục tục · Pinyin: pò lù xù Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 陸 (lục) + 續 (tục)Pinyinpò lù xùHán Việtphá lục tụcCấu tạo破 + 陸 + 續 · phá + lục + tục nghĩa thành phần: phá + lục + tục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 殘缺破敗不堪。元.湯式〈沉醉東風.破陸續青衫旋補〉曲:「破陸續青衫旋補,亂蓬鬆白髮慵梳。」