破面鬼 pò miàn guǐ · phá diện quỷ Hán Việt: phá diện quỷ · Pinyin: pò miàn guǐ Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 面 (diện) + 鬼 (quỷ)Pinyinpò miàn guǐHán Việtphá diện quỷCấu tạo破 + 面 + 鬼 · phá + diện + quỷ nghĩa thành phần: phá + diện + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。指面容破损丑陋的人。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。指面容破损丑陋的人。