破體字

pò tǐ zi phá thể tự

Hán Việt: phá thể tự · Pinyin: pò tǐ zi

Tổng quan

chữ Hán không chuẩn hoặc bị biến dạng

Cấu tạo: (phá) + (thể) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ Hán không chuẩn hoặc bị biến dạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通稱不合正體的俗字。也作「破體書」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不合正体的俗字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指不合正体的俗字。

Eng

  • CC-CEDICT nonstandard or corrupted form of a Chinese character
  • Cihui nonstandard or corrupted form of a Chinese character