破鱗機 phá lân ki Hán Việt: phá lân ki Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 鱗 (lân) + 機 (ki)Hán Việtphá lân kiCấu tạo破 + 鱗 + 機 · phá + lân + ki nghĩa thành phần: phá + lân + ki