砷化氫

shēn huà qīng thân hóa khinh

Hán Việt: thân hóa khinh · Pinyin: shēn huà qīng

Tổng quan

arsine

Cấu tạo: (thân) + (hóa) + (khinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui arsine

Eng

  • CC-CEDICT arsine
  • Cihui arsine