砷化铀 thân hóa do Hán Việt: thân hóa do Tổng quan Cấu tạo: 砷 (thân) + 化 (hóa) + 鈾 (do)Hán Việtthân hóa doTừ loạidanhCấu tạo砷 + 化 + 鈾 · thân + hóa + do nghĩa thành phần: thân + hóa + do Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 urani arsenideMainlandKaggle Zh-Vi monoarsenideEngCihui monoarsenide Từ liên quan Gần nghĩa砷化氢 · 砷化镓 · 砷化物