砷受體 thân thụ thể Hán Việt: thân thụ thể Tổng quan Cấu tạo: 砷 (thân) + 受 (thụ) + 體 (thể)Hán Việtthân thụ thểCấu tạo砷 + 受 + 體 · thân + thụ + thể nghĩa thành phần: thân + thụ + thể