砷鉛礦 thân duyên quáng Hán Việt: thân duyên quáng Tổng quan Cấu tạo: 砷 (thân) + 鉛 (duyên) + 礦 (quáng)Hán Việtthân duyên quángCấu tạo砷 + 鉛 + 礦 · thân + duyên + quáng nghĩa thành phần: thân + duyên + quáng