砸了手了

tạp liễu thủ liễu

Hán Việt: tạp liễu thủ liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (liễu) + (thủ) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 砸了手了 ále shǒu le v.p. <coll.> failed; ruined; spoiled