砸場子

zá chǎng zi tạp tràng tử

Hán Việt: tạp tràng tử · Pinyin: zá chǎng zi

Tổng quan

to create a disruption at an event or venue

Cấu tạo: (tạp) + (tràng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to create a disruption at an event or venue
  • Cihui to create a disruption at an event or venue