砸牌子

zá pái zi tạp bài tử

Hán Việt: tạp bài tử · Pinyin: zá pái zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (bài) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻败坏声誉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻败坏声誉。

Eng

  • Cihui 砸牌子 á páizi v.o. <coll.> 1. lose one's reputation 2. ruin a reputation