砸詞兒 tạp từ nhi Hán Việt: tạp từ nhi Tổng quan Cấu tạo: 砸 (tạp) + 詞 (từ) + 兒 (nhi)Hán Việttạp từ nhiCấu tạo砸 + 詞 + 兒 · tạp + từ + nhi nghĩa thành phần: tạp + từ + nhi Nghĩa EngCihui 砸詞兒 ácír n. <topo.> slip in speech; clumsy error