砸钉子 tạp đinh tử Hán Việt: tạp đinh tử Tổng quan Đóng đinh Cấu tạo: 砸 (tạp) + 钉 (đinh) + 子 (tử)Hán Việttạp đinh tửCấu tạo砸 + 钉 + 子 · tạp + đinh + tử nghĩa thành phần: tạp + đinh + tử Nghĩa ViệtCihui Đóng đinh