礪戈秣馬

lì gē mò mǎ lệ qua mạt mã

Hán Việt: lệ qua mạt mã · Pinyin: lì gē mò mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (qua) + (mạt) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨戈喂马。比喻作好战斗准备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磨戈喂马。比喻作好战斗准备。