砾屑碳酸岩

lịch tiết thán toan nham

Hán Việt: lịch tiết thán toan nham

Tổng quan

Cấu tạo: 礫 (lịch) + 屑 (tiết) + 碳 (thán) + 酸 (toan) + 岩 (nham)

Từ liên quan

Gần nghĩa

砾屑白云岩 · 砾屑灰岩