硃筆帖 zhū bǐ tiē · chu bút thiếp Hán Việt: chu bút thiếp · Pinyin: zhū bǐ tiē Tổng quan Cấu tạo: 硃 (chu) + 筆 (bút) + 帖 (thiếp)Pinyinzhū bǐ tiēHán Việtchu bút thiếpCấu tạo硃 + 筆 + 帖 · chu + bút + thiếp nghĩa thành phần: chu + bút + thiếp