硅化加固

KHUÊ HOA GIA CỐ

Hán Việt: KHUÊ HOA GIA CỐ

Tổng quan

sự thấm silic đioxyt, sự hoá thành silic đioxyt, sự hoá đá

Cấu tạo: 硅 + 化 (hóa) + 加 (gia) + 固 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa silic

Từ liên quan

Gần nghĩa

加固物 · 硅化木 · 加固衬料 · 硅化作用 · 硅化处理 · 加固料 · 硅化法 · 硅化物