硅膠型材 guī jiāo xíng cái Pinyin: guī jiāo xíng cái Tổng quan Cấu tạo: 硅 + 膠 (giao) + 型 (hình) + 材 (tài)Pinyinguī jiāo xíng cáiCấu tạo硅 + 膠 + 型 + 材