硌得慌 Tổng quan Cấu tạo: 硌 + 得 (đắc) + 慌 (hoảng)Cấu tạo硌 + 得 + 慌 Nghĩa EngCihui 硌得慌 è de huāng* r.v. uncomfortable (from chafing/rubbing/etc.)