硌窝儿
CÁC OA NHÂN
Hán Việt: CÁC OA NHÂN · Pinyin: gè wō ér
Tổng quan
trứng móp
指鸡鸭等的蛋因受挤压或碰撞而蛋壳稍有破损:~鸡蛋。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nứt
- VietPhrases trứng móp
- Tần suất từ trứng móp
- Biên soạn cracked (of eggs)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指鸡鸭等的蛋因受挤压或碰撞而蛋壳稍有破损:~鸡蛋。
Eng
- Cihui 硌窩兒 èwōr attr. cracked (of eggs)
- Tần suất từ attr. cracked (of eggs)