硌窩兒

gè wō ér

Pinyin: gè wō ér

Tổng quan

trứng móp

Cấu tạo: + (oa) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trứng móp
  • Cihui trứng móp。指雞鴨等的蛋因受擠壓而蛋殼稍有破損。 硌窩兒雞蛋 trứng bể; trứng móp.

Eng

  • Cihui 硌窩兒 èwōr attr. cracked (of eggs)