硍汃

xiàn bīn

Pinyin: xiàn bīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水波相击声。

Cấu tạo: 硍 + 汃

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水波相击声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

汃汃 · 汃1. · 汃2. · 汃3. · 硍朱 · 硍硃 · 硍磤