硍朱 xiàn zhū Pinyin: xiàn zhū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即银朱。硫化汞的俗称。是最早的鲜红颜料,用于油画﹑印泥及朱红绘雕漆器等。也可入药,有毒。 Cấu tạo: 硍 + 朱 (chu)Pinyinxiàn zhūCấu tạo硍 + 朱 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即银朱。硫化汞的俗称。是最早的鲜红颜料,用于油画﹑印泥及朱红绘雕漆器等。也可入药,有毒。 Từ liên quan Gần nghĩa朱𢧚 · 朱俊 · 朱利 · 朱咍 · 朱墨 · 朱子 · 朱家 · 朱德